Hungary - Anh

kimar

C1 Hungary
rout
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit kimar (pl. hornyot, vájatot, üreget)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut a groove with a tool
Chủ đề
craft |woodworking |machining |groove |tools |work |technology
Định nghĩa

To cut, hollow out, or shape a groove or cavity in wood, plastic, or another material using a router or similar tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký