kimegy
A1
Hungary
exit
ĐỘNG TỪ
A1
1
exit
B1
Mẫu sử dụng:
kimegy vhonnan / vmin keresztül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To go out of a place
Chủ đề
movement
|leaving
|buildings
|instructions
|core_vocabulary
Định nghĩa
To leave a place, building, or situation, especially by going through an exit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.