kimenekül
B2
Hungary
evacuate
ĐỘNG TỪ
B2
2
evacuate
B2
Mẫu sử dụng:
vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leave a place due to danger
Chủ đề
emergency
|departure
|public_safety
|warning
|travel
|daily_life
Định nghĩa
To leave a building, area, or country because it is, or may become, dangerous, often following an official order.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.