Hungary - Anh

kimetsz

C1 Hungary
excise
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit kimetsz vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
surgically remove tissue or organ
Chủ đề
medicine |surgery |body |tissue |tumor |removal |health
Định nghĩa

To remove tissue, a growth, or an organ from the body by surgical cutting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký