kimondás
B2
Hungary
utterance
DANH TỪ
B2
FORMAL
1
utterance
C1
Mẫu sử dụng:
vmi kimondása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of speaking out
Chủ đề
speech
|voice
|verbal_action
|pronunciation
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
The physical or social act of speaking or producing words and sounds with the voice.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.