Hungary - Anh

kinagyít

B1 Hungary
enlarge
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
képet vagy részletet kinagyít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something larger
Chủ đề
size |physical_change |image |building_space |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to become bigger in physical dimensions.

ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
fotót vagy képet kinagyít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a larger photo print
Chủ đề
photography |photo_print |image |technical_process |arts_entertainment |technology
Định nghĩa

To produce a photographic print that is larger than the original image or negative.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký