kínál
B1
Hungary
offer
ĐỘNG TỪ
B1
1
offer
B1
Mẫu sử dụng:
kínál valamit valamennyiért / valamennyi áron
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make available for sale
Chủ đề
selling
|shopping
|price
|commerce
|business
|finance
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make something available for purchase at a stated price.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.