Hungary - Anh

kint

A1 Hungary
outside, out, outdoors
A1
1
Mẫu sử dụng:
kint van / kint vár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In the open air or exterior
Chủ đề
outdoors |open_air |movement |location |space |core_vocabulary
Định nghĩa

In or to a place that is not inside a building or enclosed space.

A1
2
Mẫu sử dụng:
kint van / kint áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
from inside to outside
Chủ đề
location |movement |outside |container |core_vocabulary |daily_life |housing
Định nghĩa

away from the inside of a place, container, or enclosed area; outside.

A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Outside a building
Chủ đề
location |outside |open_air |activities |space |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

In or into the open air; outside a building.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký