Hungary - Anh

kinyitható

B1 Hungary
unfold
B1
2
Mẫu sử dụng:
valami valamivé kinyitható
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open out from a closed state
Chủ đề
opening |growth |movement |plants |furniture |nature |technology
Định nghĩa

To open out or stretch out from a folded or closed state, often by itself or as part of a natural or mechanical process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký