Hungary - Anh

kinyújt

A2 Hungary
extend, stretch, protrude
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
kinyújt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stretch out body part or object
Chủ đề
body |movement |posture |stretch |limb |core_vocabulary
Định nghĩa

To straighten or stretch out a limb or object away from its normal position.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
kinyújt vmit; kinyújtja a karját/lábát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extend body part or object
Chủ đề
body_movement |extension |length |pulling |tension |body |health |daily_life
Định nghĩa

To make a body part or object longer or straighter by pulling or reaching.

ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
kinyújtja a nyelvét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push out a body part
Chủ đề
body |gesture |mouth |face |expression |communication
Định nghĩa

To extend a body part outward so that it sticks out, especially the tongue or lips.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký