Hungary - Anh

kiöblít

B1 Hungary
flush, irrigate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kiöblít valamit vízzel/sóoldattal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rinse something with plenty of liquid
Chủ đề
cleaning |medical |liquid |rinsing |first_aid |daily_life
Định nghĩa

To send a large quantity of liquid through or over something in order to clean it or to remove unwanted material.

ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kiöblít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flush with medical fluid
Chủ đề
medicine |medical_procedure |wound_care |eye_care |cleaning |health |dentistry
Định nghĩa

To wash out a wound, body cavity, or medical area by flushing it with water or another liquid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký