Hungary - Anh

kiömlés

B2 Hungary
spill
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi kiömlése; olajkiömlés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Accidental release of liquid
Chủ đề
liquids |spillage |accidents |surfaces |pollution |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

An act or instance of liquid flowing out of a container accidentally, or the liquid that has flowed out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký