Hungary - Anh

kipattogzik

B2 Hungary
erupt
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
az arca/a bőre kipattogzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
skin suddenly gets spots or rash
Chủ đề
skin |medical |rash |symptoms |health |body
Định nghĩa

Of an area of skin, to suddenly develop many spots, pimples, blisters, or a rash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký