kipiheni magát
B1
Hungary
recuperate
ĐỘNG TỪ
B1
1
recuperate
B2
Mẫu sử dụng:
kipiheni magát; kipiheni a fáradtságot/stresszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
regain energy by resting
Chủ đề
rest
|energy
|stress
|fatigue
|wellbeing
|daily_life
|work
Định nghĩa
To regain energy or strength by resting after being tired or stressed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.