kipipál
B1
Hungary
tick
ĐỘNG TỪ
B1
1
tick
A2
Mẫu sử dụng:
kipipál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark something with a tick
Chủ đề
written_marks
|forms
|lists
|selection
|completion
|daily_life
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To mark something, especially an item on a list or a box on a form, with a tick (✓) to show that it is chosen, correct, or completed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.