Hungary - Anh

kipipál

B1 Hungary
tick
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kipipál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark something with a tick
Chủ đề
written_marks |forms |lists |selection |completion |daily_life |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To mark something, especially an item on a list or a box on a form, with a tick (✓) to show that it is chosen, correct, or completed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký