kipirult
B1
Hungary
red
B1
1
red
A2
Mẫu sử dụng:
kipirult az arca/bőre valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Skin appearing flushed or sunburned
Chủ đề
skin
|body
|emotion
|heat
|exercise
|sunburn
|health
Định nghĩa
Describes skin that has turned pink or red due to heat, embarrassment, exertion, or sunburn.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.