Hungary - Anh

kipirult

B1 Hungary
red
B1
1
Mẫu sử dụng:
kipirult az arca/bőre valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Skin appearing flushed or sunburned
Chủ đề
skin |body |emotion |heat |exercise |sunburn |health
Định nghĩa

Describes skin that has turned pink or red due to heat, embarrassment, exertion, or sunburn.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký