kiporol
B1
Hungary
beat
ĐỘNG TỪ
B1
2
beat
B1
Mẫu sử dụng:
kiporol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit again and again
Chủ đề
hitting
|violence
|repetition
|cleaning
|music
|core_vocabulary
Định nghĩa
To strike someone or something repeatedly, often with force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.