kipufogógáz
B1
Hungary
exhaust
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
exhaust
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gases from an engine
Chủ đề
air_pollution
|vehicles
|engine
|gas
|emissions
|health
|environment
|technology
|transportation
Định nghĩa
Waste gases expelled from an engine after fuel combustion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.