Hungary - Anh

kipukkan

B2 Hungary
deflate
ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
a buborék kipukkan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lower prices or activity
Chủ đề
economics |prices |demand |market_bubble |business |finance
Định nghĩa

To cause prices, demand, an economy, or a financial bubble to fall or shrink, especially in a way connected with economic deflation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký