Hungary - Anh

kiradíroz

B1 Hungary
erase
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kiradíroz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove writing, marks, or data
Chủ đề
removal |writing |surface |data |cleaning |technology |communication
Định nghĩa

To remove writing, drawings, marks, or stored data from a surface or device so that they can no longer be seen or accessed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký