kirág
B2
Hungary
gnaw
ĐỘNG TỪ
B2
2
gnaw
B2
Mẫu sử dụng:
kirág egy lyukat vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
damage by chewing a hole
Chủ đề
animals
|damage
|holes
|materials
|home
|problems
Định nghĩa
To make a hole in something or cut through it by gnawing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.