Hungary - Anh

kirak

B2 Hungary
beset
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
vmit drágakövekkel vagy díszekkel kirak; vmivel kirakott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover or decorate with small items
Chủ đề
decoration |ornament |jewels |surface_covering |arts_entertainment |clothing
Định nghĩa

To decorate or cover the surface of something by setting many small objects, such as jewels or studs, into or onto it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký