Hungary - Anh

kirakati dekoráció

B2 Hungary
display
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
visible arrangement for viewing
Chủ đề
exhibition |arrangement |presentation |objects |retail |visual_display |daily_life |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

An arrangement or presentation of objects, images, or information intended to be looked at.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký