királyné
B1
Hungary
queen
DANH TỪ
B1
1
queen
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wife of a king
Chủ đề
monarchy
|royalty
|marriage
|title
|politics
|relationships
Định nghĩa
The wife of a reigning king, holding the title of queen but without ruling power unless otherwise specified.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.