Hungary - Anh

kiró

C1 Hungary
levy
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
kiró vkire vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
officially impose a tax or fee
Chủ đề
government |taxation |law |finance |politics
Định nghĩa

To officially impose a tax, fee, fine, or other charge that must be paid, especially by a government or authority.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký