Hungary - Anh

kirobbant

B2 Hungary
spark
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vitát/botrányt/tiltakozást robbant ki
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause something to begin or happen
Chủ đề
cause |start |reaction |event |debate |sudden_change |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something, especially a process, reaction, or event, to begin or develop, often suddenly or strongly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký