kiruccanás
B1
Hungary
getaway, frolic, hop
DANH TỪ
B2
1
getaway
B1
Mẫu sử dụng:
kiruccanás valahová; hétvégi kiruccanás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a short vacation or trip
Chủ đề
leisure_travel
|short_trip
|holiday
|relaxation
|travel
|leisure
|daily_life
Định nghĩa
A short holiday or trip taken for pleasure, usually to relax away from daily routine.
DANH TỪ
B1
1
frolic
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
carefree outing for fun
Chủ đề
leisure
|outing
|travel
|pleasure
|relationships
Định nghĩa
A lighthearted outing or brief escapade taken for pleasure.
DANH TỪ
B2
INFORMAL
2
hop
B1
Mẫu sử dụng:
kiruccanás vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Short trip or journey
Chủ đề
travel
|short_distance
|journey
|informal
|transportation
Định nghĩa
A short trip, especially by air or between nearby places.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.