Hungary - Anh

kirúgás

B1 Hungary
sack
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a kirúgása; fél a kirúgástól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loss of job by dismissal
Chủ đề
employment |workplace |job_loss |termination |work
Định nghĩa

The act of dismissing someone from their job; a situation where someone is removed from their position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký