kirúzsoz
B1
Hungary
rouge
ĐỘNG TỪ
B1
2
rouge
C1
Mẫu sử dụng:
kirúzsoz vmit / kirúzsozza az ajkát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to put rouge on skin
Chủ đề
makeup
|cosmetics
|face
|lips
|action
|daily_life
|clothing
Định nghĩa
To put cosmetic rouge on the cheeks or lips in order to color them.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.