Hungary - Anh

kisebbre vesz

B1 Hungary
downsize
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit kisebbre vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something smaller
Chủ đề
reduction |size |amount |scope |adjustment |daily_life |planning
Định nghĩa

To make something smaller in size, amount, or scope.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký