kisebbre vesz
B1
Hungary
downsize
ĐỘNG TỪ
B1
2
downsize
B2
Mẫu sử dụng:
vmit kisebbre vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something smaller
Chủ đề
reduction
|size
|amount
|scope
|adjustment
|daily_life
|planning
Định nghĩa
To make something smaller in size, amount, or scope.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.