Hungary - Anh

kiserdő

B1 Hungary
wood
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a kiserdőben; kiserdő mellett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small forested area
Chủ đề
nature |woodland |trees |outdoors |places |space
Định nghĩa

A small area of land covered with trees, smaller than a forest.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký