kísérőanyag
B2
Hungary
companion
DANH TỪ
B2
1
companion
B2
Mẫu sử dụng:
valamihez készült kísérőanyag
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that goes with another
Chủ đề
supplements
|media
|resources
|paired_items
|core_vocabulary
|communication
|technology
Định nghĩa
Something, such as a book, app, or piece of art, that is designed to go with or complement another specific item.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.