Hungary - Anh

kispad

B1 Hungary
bench
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kispadon ül/van; kispadról beáll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
area where substitutes sit
Chủ đề
sports |team_sports |substitutes
Định nghĩa

In team sports, the area where players and coaches sit when they are not currently playing, also used to refer to the substitute players as a group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký