Hungary - Anh

kiszab

B2 Hungary
administer, dispense
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
kiszab vmit vkire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
impose a punishment or beating
Chủ đề
law |punishment |discipline |authority
Định nghĩa

To give or inflict a punishment or physical beating on someone, especially in a formal or controlled way.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkire/vkinek büntetést kiszab
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Administer or apply justice
Chủ đề
law |justice |courts |punishment |authority
Định nghĩa

To administer or apply something such as justice, punishment, or wisdom, especially in an official or authoritative way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký