Hungary - Anh

kiszabadul

B1 Hungary
escape
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kiszabadul valamiből/valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get free from confinement or danger
Chủ đề
confinement |danger |flight |physical_movement |survival |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To break free from physical confinement or avoid something dangerous or unpleasant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký