kiszabadulás
B2
Hungary
escape
DANH TỪ
B2
2
escape
A2
Mẫu sử dụng:
kiszabadulás valamiből/valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of getting free from danger
Chủ đề
confinement
|danger
|event
|freedom
|escape
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
The act of breaking free from confinement, danger, or control.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.