Hungary - Anh

kiszakít

B1 Hungary
tear, rip, burst
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kiszakít vmit; kiszakít vmit vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pull apart or rip
Chủ đề
damage |materials |physical_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To damage something by pulling it apart or making it come apart suddenly, often along an irregular line.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kiszakít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tear something quickly or violently
Chủ đề
damage |tearing |materials |force |clothing |paper |daily_life
Định nghĩa

To tear or pull something apart quickly and with force, often creating a long opening or several pieces.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kiszakít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something break open
Chủ đề
causation |breakage |pressure |container |sudden_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to break open suddenly, especially by pressing, hitting, or filling it too much.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký