Hungary - Anh

kiszámítható

B2 Hungary
predictable
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing regular, dependable behavior
Chủ đề
regularity |routine |behavior |consistency |safety |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing a person, system, or routine that behaves in a regular way so that their actions or effects can be easily anticipated.

B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
boringly easy to guess
Chủ đề
criticism |boredom |originality |storytelling |surprise |core_vocabulary
Định nghĩa

Used disapprovingly to describe something that is so easy to guess in advance that it feels unoriginal, boring, or not creative.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký