Hungary - Anh

kiszámol

A2 Hungary
reckon, calculate
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
kiszámol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to calculate or estimate
Chủ đề
calculation |estimation |numbers |cost |time |core_vocabulary |finance
Định nghĩa

To work out or estimate a total, cost, time, or other numerical value.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kiszámol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Work out a number mathematically
Chủ đề
math |numbers |amount |calculation |software |education |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To determine a number or amount by using mathematical methods.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký