Hungary - Anh

kiszínez

A2 Hungary
color, colour, colored
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kiszínez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
apply pigment to something
Chủ đề
art |drawing |painting |crafts |children |arts_entertainment |daily_life
Định nghĩa

To add color to something by using paints, crayons, dyes, or similar materials.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kiszínez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To add hue to something
Chủ đề
action |art |hair |dyeing |appearance_change |daily_life |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

To apply pigment, dye, or paint to change the appearance of something by giving it a different hue.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kiszínez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
added color to something
Chủ đề
coloring |art |drawing |dyeing |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Past tense and past participle of 'color': added color to something, especially by painting, drawing, or dyeing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký