Hungary - Anh

kiszór

B1 Hungary
spill, broadcast
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kiszór vmit vhova/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause things to fall out
Chủ đề
solid_objects |scattering |accidents |containers |surfaces |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause solid objects to fall or scatter from a container or surface, especially by accident.

ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kiszór vmit vmire/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Scatter seeds over an area
Chủ đề
agriculture |sowing |seeds |fertilizer |field_work |spreading |technical |nature |daily_life
Định nghĩa

To scatter seeds widely over an area rather than planting them in rows.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký