Hungary - Anh

kitapogat

B2 Hungary
probe
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kitapogat vmit; kitapogat vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physically explore inside something
Chủ đề
tactile_exam |search |medicine |instrument |physical_action |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To search inside something by pushing in a tool, instrument, or finger in order to feel, examine, or find something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký