Hungary - Anh

kitér valami elől

B2 Hungary
squirm
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kitér vmi elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
avoid a duty or question
Chủ đề
avoidance |evasion |responsibility |questions |excuses |communication |work |law |social_interaction
Định nghĩa

To try to avoid doing something you should do, or avoid giving a direct answer, usually by making excuses or using clever evasions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký