kitűnő
B1
Hungary
excellent
B1
2
excellent
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of extremely high quality
Chủ đề
quality
|evaluation
|praise
|core_vocabulary
Định nghĩa
Extremely good; of the highest quality or standard.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.