Hungary - Anh

kitüntet

B2 Hungary
decorate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
kitüntet vkit vmivel/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
award someone a medal or honor
Chủ đề
award |honor |medal |military |bravery |public_service |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To give someone a medal or official honor, especially for bravery, service, or special achievement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký