Hungary - Anh

kitűző

B1 Hungary
badge
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
névkitűző; kampánykitűző
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small sign worn for identification
Chủ đề
identification |clothing |security |membership |authority |work |daily_life |communication
Định nghĩa

A small sign or device, often pinned or clipped to clothing, that shows a person’s name, job, group, rank, or support for something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký