Hungary - Anh

kiüt

B2 Hungary
devastate, cream, wipe, smash, spank, massacre, hammer, slaughter, trim
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmelyik csapatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
defeat an opponent extremely badly
Chủ đề
competition |sports |defeat |humiliation |core_vocabulary
Định nghĩa

In sports or competition, to defeat an opponent by a very large margin, often in a way that seems one-sided or embarrassing.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit kiüt; csapatot 4–0-ra kiüt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
defeat by a large margin
Chủ đề
sports |competition |defeat |large_margin |informal |core_vocabulary
Định nghĩa

To beat an opposing person or team by a very large amount in a game, competition, or contest.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký