Hungary - Anh

kiutal

C1 Hungary
allot
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
assign a share to someone
Chủ đề
distribution |assignment |official_process |tasks |shares |work |government |business |organization
Định nghĩa

To give someone a particular share, portion, or task, especially as part of an organized or official distribution.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký