Hungary - Anh

kiutalt rész

B2 Hungary
allocation
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek kiutalt rész vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
portion or share that is given
Chủ đề
assigned_share |assigned_amount |budgeting |administration |resources |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A particular amount or share of money, time, or other resources that has been officially given to a person, group, or purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký