Hungary - Anh

kiváló minőségű

B2 Hungary
great, magnificent, solid, noble
B2
1
Mẫu sử dụng:
kiváló minőségű bor/anyag/munka
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of very high quality
Chủ đề
high_quality |excellence |materials |wine |refinement |core_vocabulary |arts_entertainment
Định nghĩa

Of very high quality, often used for things such as materials, wines, or artistic works that are considered especially fine or pure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký